Đồng phạm nhưng không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội có bị đi tù không?

3

Trong nhiều vụ án hình sự, không phải ai tham gia cũng trực tiếp đánh người, chiếm đoạt tài sản, vận chuyển hàng cấm hoặc thực hiện hành vi phạm tội. Có người đứng ra tổ chức, người xúi giục, người cung cấp phương tiện hoặc tạo điều kiện để người khác phạm tội. Vậy đồng phạm nhưng không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội có bị đi tù không? Vai trò không trực tiếp gây ra hậu quả có giúp người tham gia được miễn trách nhiệm hình sự hay không?

Theo quy định tại Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung, người đồng phạm không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội mới có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, trách nhiệm và mức hình phạt cụ thể còn phụ thuộc vào vai trò, mức độ tham gia, ý thức chủ quan và các tình tiết của vụ án.

1. Đồng phạm là gì theo quy định pháp luật?

Khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự quy định đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.

Pháp luật xác định bốn loại người đồng phạm gồm:

  • Người tổ chức: Người chủ mưu, cầm đầu hoặc chỉ huy việc thực hiện tội phạm.
  • Người thực hành: Người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội.
  • Người xúi giục: Người kích động, dụ dỗ hoặc thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm.
  • Người giúp sức: Người tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm.

Như vậy, người không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội vẫn có thể là người đồng phạm nếu đáp ứng các dấu hiệu pháp lý tương ứng. Căn cứ quan trọng là có sự cố ý cùng thực hiện tội phạm, chứ không đơn thuần là sự có mặt tại hiện trường hoặc có quan hệ quen biết với người phạm tội.

2. Không trực tiếp phạm tội có bị đi tù không?

Câu trả lời là có thể bị phạt tù. Nếu cơ quan tiến hành tố tụng có đủ căn cứ xác định một người cố ý tham gia với vai trò tổ chức, xúi giục hoặc giúp sức cho việc thực hiện tội phạm, người đó có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.

Ví dụ, trong một vụ cướp tài sản, A trực tiếp đe dọa và lấy tài sản của bị hại. B biết rõ kế hoạch, chuẩn bị phương tiện để đưa A đến hiện trường và chờ sẵn để giúp A tẩu thoát. Mặc dù B không trực tiếp đe dọa hay lấy tài sản, hành vi của B vẫn có thể cấu thành đồng phạm với vai trò giúp sức nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu pháp luật quy định.

Tương tự, người chủ mưu lên kế hoạch, phân công nhiệm vụ hoặc người cố ý xúi giục người khác thực hiện hành vi phạm tội cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, dù không trực tiếp có mặt tại nơi xảy ra vụ án.

Tuy nhiên, không phải cứ có liên quan đến người phạm tội là đương nhiên bị kết tội. Cơ quan có thẩm quyền phải chứng minh hành vi, lỗi cố ý và các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định. Việc xác định tội danh và hình phạt phải căn cứ vào chứng cứ cụ thể của từng vụ án.

3. Người giúp sức có bị phạt tù như người trực tiếp phạm tội không?

Không nhất thiết. Điều 58 Bộ luật Hình sự quy định khi quyết định hình phạt đối với những người đồng phạm, Tòa án phải xem xét tính chất của đồng phạm, tính chất và mức độ tham gia phạm tội của từng người.

Điều đó có nghĩa là những người cùng tham gia một vụ án không đương nhiên phải chịu mức hình phạt giống nhau.

Chẳng hạn, trong một vụ án cố ý gây thương tích, một người trực tiếp đánh bị hại; người khác biết rõ kế hoạch và cố ý cung cấp công cụ để hỗ trợ. Tòa án sẽ xem xét vai trò, mức độ đóng góp, ý thức chủ quan, hậu quả và những tình tiết liên quan của từng người để quyết định hình phạt theo luật định.

Người có vai trò thứ yếu, phạm tội với mức độ tham gia hạn chế hoặc có nhiều tình tiết giảm nhẹ có thể được xem xét mức hình phạt nhẹ hơn nếu đủ điều kiện. Tuy nhiên, không thể khẳng định người giúp sức luôn được xử nhẹ hơn người thực hành trong mọi trường hợp; kết quả còn tùy thuộc vào tính chất vụ án và quy định về tội danh cụ thể.

4. Trường hợp nào người đồng phạm có thể được giảm nhẹ hình phạt?

Khi xem xét trách nhiệm hình sự, Tòa án có thể đánh giá các tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, nếu những tình tiết đó thực sự tồn tại và được chứng minh trong hồ sơ vụ án.

Một số yếu tố có thể được xem xét gồm:

  • Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.
  • Tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả theo điều kiện cụ thể của vụ án.
  • Tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc giải quyết vụ án.
  • Phạm tội trong trường hợp bị đe dọa hoặc cưỡng bức, nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
  • Có những tình tiết khác được pháp luật công nhận là căn cứ giảm nhẹ.

Ngoài ra, khoản 2 Điều 54 Bộ luật Hình sự quy định trường hợp người phạm tội lần đầu là người giúp sức trong vụ án đồng phạm nhưng có vai trò không đáng kể, Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt đang áp dụng, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.

Cần lưu ý, đây là cơ chế có điều kiện, không phải cứ là người giúp sức hoặc phạm tội lần đầu thì chắc chắn được giảm án hay không phải đi tù.

5. Người đồng phạm có phải chịu trách nhiệm về mọi hành vi của người trực tiếp phạm tội không?

Không phải trong mọi trường hợp.

Khoản 4 Điều 17 Bộ luật Hình sự quy định người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi vượt quá của người thực hành.

Ví dụ, A và B thống nhất thực hiện hành vi trộm cắp tài sản. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, A tự ý dùng vũ lực gây thương tích cho người khác, ngoài phạm vi ý chí chung đã thống nhất với B. Trách nhiệm của B đối với hành vi phát sinh này phải được đánh giá dựa trên bản chất hành vi, sự thống nhất ý chí và các chứng cứ cụ thể; không thể tự động quy trách nhiệm cho B chỉ vì B cùng tham gia vụ trộm.

Việc xác định đâu là hành vi vượt quá đòi hỏi phải làm rõ phạm vi bàn bạc, mục đích chung, nhận thức và hành vi thực tế của từng người. Nếu người còn lại cũng biết trước, thống nhất hoặc cố ý tham gia vào hành vi đó, việc xác định trách nhiệm sẽ khác.

6. Chỉ có mặt tại hiện trường có bị coi là đồng phạm không?

Chỉ có mặt tại hiện trường không đồng nghĩa với việc đương nhiên là đồng phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét người đó có cố ý cùng thực hiện tội phạm hay không, có hành vi tổ chức, xúi giục, giúp sức hoặc đóng góp vào việc thực hiện tội phạm hay không.

Nếu một người không biết trước kế hoạch phạm tội, không có ý định hỗ trợ và không thực hiện hành vi cấu thành đồng phạm, thì không thể chỉ dựa vào việc họ có mặt tại hiện trường để kết luận họ phạm tội.

Ngược lại, nếu người đó biết rõ kế hoạch, cố ý cảnh giới, cung cấp phương tiện hoặc tạo điều kiện cho hành vi phạm tội, họ vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự dù không trực tiếp ra tay.

Mỗi trường hợp cần được đánh giá trên cơ sở chứng cứ, lời khai, dữ liệu điện tử, camera, vật chứng và các tài liệu hợp pháp khác.

7. Người bị điều tra về đồng phạm cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Khi bị triệu tập, điều tra hoặc khởi tố với vai trò đồng phạm, người liên quan cần bình tĩnh và chủ động bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Trước hết, cần trình bày trung thực diễn biến sự việc, làm rõ mình biết gì, tham gia ở giai đoạn nào, có bàn bạc hoặc hỗ trợ hay không và mục đích của hành vi. Những tài liệu chứng minh không có sự thống nhất ý chí, không biết kế hoạch phạm tội hoặc không tham gia vào hành vi vượt quá có thể có ý nghĩa quan trọng nếu phù hợp với sự thật khách quan.

Người bị buộc tội cũng nên tìm hiểu và thực hiện đầy đủ quyền của mình theo Bộ luật Tố tụng hình sự, trong đó có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo quy định. Không nên tự ý tiêu hủy chứng cứ, tác động người làm chứng, thống nhất lời khai sai sự thật hoặc trốn tránh cơ quan có thẩm quyền.

Việc nhờ luật sư nghiên cứu hồ sơ, đánh giá vai trò đồng phạm, kiểm tra chứng cứ và xác định các tình tiết giảm nhẹ có thể giúp người bị buộc tội hiểu rõ hơn về rủi ro pháp lý cũng như phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp.

Kết luận

Đồng phạm nhưng không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội vẫn có thể bị phạt tù. Pháp luật hình sự Việt Nam xác định trách nhiệm dựa trên hành vi, lỗi, vai trò và mức độ tham gia của từng người, không chỉ dựa vào việc ai trực tiếp ra tay.

Nếu đang bị điều tra hoặc truy tố với vai trò tổ chức, xúi giục hay giúp sức, cần xem xét kỹ chứng cứ và các quy định liên quan trước khi đưa ra kết luận về trách nhiệm hình sự hoặc mức hình phạt.

CÔNG TY LUẬT DRAGON – Luôn đồng hành cùng quý khách

Lưu ý: Nội dung nhằm cung cấp thông tin pháp luật chung, không thay thế việc tư vấn dựa trên hồ sơ và tình tiết cụ thể của từng vụ án.

========================================================

ĐOÀN LUẬT SƯ HÀ NỘI

CÔNG TY LUẬT DRAGON

Giám đốc - Thạc sĩ Luật sư:  Nguyễn Minh Long Công ty luật chuyên:
Hình sự - Thu hồi nợ - Doanh nghiệp – Đất Đai – Trọng tài thương mại – Hôn nhân và Gia đình.
Trụ sở chính: Phòng 08 tầng 09 toà nhà VINACONEX DIAMOND TOWER, số 459C Bạch Mai, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội.
Văn phòng luật sư tại Long Biên: Số 22 ngõ 29 Phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội
Văn phòng luật sư Hải Phòng:  Phòng 5.5 Tòa nhà Khánh Hội, lô 2/3c đường Lê Hồng Phong, phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
Điện thoại: 1900 599 979 / 098.301.9109
Email: dragonlawfirm@gmail.com
Hệ thống Website:
www.vanphongluatsu.com.vn
www.congtyluatdragon.com
www.luatsubaochua.vn
www.dragonlaw.vn
#luatsubaochua #luatsutranhtung #luatsuhinhsu #luatsudatdai