Người bị bệnh tâm thần thực hiện hành vi phạm tội có bị đi tù không?

10

Người bị bệnh tâm thần thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội có bị truy cứu trách nhiệm hình sự và phải đi tù hay không là vấn đề được nhiều người quan tâm. Trên thực tế, không phải cứ mắc bệnh tâm thần thì đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự. Pháp luật cần xem xét tình trạng bệnh, khả năng nhận thức và khả năng điều khiển hành vi của người đó tại thời điểm thực hiện hành vi.

Theo Điều 21 Bộ luật Hình sự, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, trong những trường hợp luật định, người đó có thể bị áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh. Căn cứ pháp luật: Điều 21 Bộ luật Hình sự.

1. Người bị bệnh tâm thần phạm tội có phải đi tù không?

Câu trả lời phụ thuộc vào kết quả đánh giá pháp lý và giám định chuyên môn đối với từng trường hợp cụ thể.

Nếu tại thời điểm thực hiện hành vi, người đó đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi, họ thuộc trường hợp không có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự. Khi đáp ứng điều kiện này, họ không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi đó và không bị kết án tù theo cơ chế xử phạt hình sự thông thường.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người đó luôn được tự do trở về sinh sống mà không có biện pháp xử lý nào. Tùy tình trạng sức khỏe và căn cứ pháp luật, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh để điều trị.

Ngược lại, nếu người đó mắc bệnh tâm thần nhưng tại thời điểm thực hiện hành vi vẫn có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi theo yêu cầu của pháp luật, họ không đương nhiên được loại trừ trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm, họ vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự và chịu hình phạt theo quy định.

2. Căn cứ nào để xác định người phạm tội không có năng lực trách nhiệm hình sự?

Theo Điều 21 Bộ luật Hình sự, vấn đề cốt lõi không chỉ là người đó có mắc bệnh tâm thần hay không, mà là bệnh có làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi tại thời điểm xảy ra sự việc hay không.

Cần phân biệt các trường hợp sau:

Trường hợp thứ nhất: Bệnh làm mất khả năng nhận thức.

Người thực hiện hành vi không có khả năng nhận thức được tính chất hoặc ý nghĩa hành vi của mình do tình trạng bệnh lý tại thời điểm xảy ra vụ việc.

Trường hợp thứ hai: Bệnh làm mất khả năng điều khiển hành vi.

Người đó có thể nhận thức được một số khía cạnh của hành vi nhưng do bệnh lý mà mất khả năng điều khiển hành vi của mình theo nghĩa pháp lý được xác định qua giám định.

Trường hợp thứ ba: Có bệnh nhưng không mất các khả năng nêu trên.

Một người có chẩn đoán bệnh tâm thần không đồng nghĩa với việc họ đương nhiên không có năng lực trách nhiệm hình sự. Cần xem xét mức độ bệnh, diễn biến bệnh lý và ảnh hưởng của bệnh tại thời điểm thực hiện hành vi.

Do đó, không thể chỉ dựa vào lời khai của người liên quan hoặc giấy xác nhận khám chữa bệnh để kết luận người đó có hay không có năng lực trách nhiệm hình sự.

3. Ai có thẩm quyền xác định người bị bệnh tâm thần có phải chịu trách nhiệm hình sự không?

Việc xác định năng lực trách nhiệm hình sự trong vụ án cần dựa trên tài liệu, chứng cứ và thủ tục tố tụng theo quy định.

Trong trường hợp cần thiết, cơ quan tiến hành tố tụng có thể trưng cầu giám định pháp y tâm thần để làm rõ tình trạng bệnh lý, khả năng nhận thức và khả năng điều khiển hành vi của người bị xem xét.

Kết luận giám định là căn cứ chuyên môn quan trọng để cơ quan có thẩm quyền đánh giá vụ việc. Tuy nhiên, kết luận pháp lý cuối cùng về trách nhiệm hình sự phải được xác định theo quy định pháp luật và thẩm quyền tố tụng, trên cơ sở xem xét tổng thể hồ sơ.

Gia đình người liên quan nên lưu giữ hồ sơ bệnh án, đơn thuốc, giấy ra viện, tài liệu điều trị trước và sau thời điểm xảy ra vụ việc, đồng thời cung cấp thông tin về quá trình phát bệnh và biểu hiện thực tế cho cơ quan có thẩm quyền.

Việc có hồ sơ điều trị từ trước có thể hữu ích trong quá trình đánh giá, nhưng tự nó không quyết định người đó có được loại trừ trách nhiệm hình sự hay không.

4. Người không có năng lực trách nhiệm hình sự có bị bắt buộc chữa bệnh không?

Có thể bị áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Điều 49 Bộ luật Hình sự quy định về biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh. Theo đó, căn cứ vào kết luận giám định pháp y, giám định pháp y tâm thần, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định đưa người thuộc trường hợp luật định vào cơ sở điều trị chuyên khoa để bắt buộc chữa bệnh.

Cần phân biệt biện pháp này với hình phạt tù. Bắt buộc chữa bệnh là biện pháp tư pháp nhằm điều trị bệnh lý và xử lý tình trạng được pháp luật quy định, không phải hình phạt tù thay thế.

Thời gian bắt buộc chữa bệnh và việc chấm dứt biện pháp này được xem xét theo quy định pháp luật, căn cứ tình trạng sức khỏe và kết luận chuyên môn có liên quan.

Gia đình không nên tự ý đưa người liên quan đi khỏi cơ sở điều trị hoặc cản trở việc thực hiện quyết định hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền.

5. Nếu người phạm tội mắc bệnh tâm thần sau khi thực hiện hành vi thì sao?

Đây là trường hợp khác với việc người đó đã mất năng lực trách nhiệm hình sự ngay tại thời điểm thực hiện hành vi.

Nếu một người thực hiện hành vi phạm tội khi vẫn có năng lực trách nhiệm hình sự nhưng sau đó, trước khi bị kết án, mắc bệnh đến mức mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi, pháp luật có cơ chế xem xét đưa họ vào cơ sở điều trị chuyên khoa theo quy định.

Trong trường hợp này, việc mắc bệnh sau khi thực hiện hành vi không tự động xóa bỏ trách nhiệm hình sự đối với hành vi đã xảy ra. Việc tiếp tục giải quyết vụ án hoặc xử lý hình phạt sau khi người đó khỏi bệnh phải tuân theo các quy định pháp luật tương ứng.

Tương tự, người đang chấp hành hình phạt tù mà mắc bệnh đến mức mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi cũng có thể được xem xét áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh theo điều kiện luật định. Sau khi khỏi bệnh, việc tiếp tục chấp hành hình phạt được xử lý theo quy định pháp luật.

6. Người mắc bệnh tâm thần nhưng vẫn có năng lực trách nhiệm hình sự có bị đi tù không?

Nếu người đó không thuộc trường hợp được loại trừ trách nhiệm hình sự theo Điều 21 và hành vi đã thực hiện đủ yếu tố cấu thành tội phạm, họ vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tình trạng bệnh lý và hồ sơ điều trị có thể được xem xét trong quá trình giải quyết vụ án nếu có căn cứ pháp luật. Tuy nhiên, không thể mặc nhiên kết luận rằng người mắc bệnh sẽ được giảm nhẹ hình phạt, được hưởng án treo hoặc không phải chấp hành hình phạt tù.

Cơ quan tiến hành tố tụng và Tòa án cần đánh giá toàn diện tính chất, mức độ hành vi, hậu quả, năng lực trách nhiệm hình sự, nhân thân và các tình tiết liên quan để quyết định theo pháp luật.

Một vấn đề cần lưu ý là việc mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi do tự sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích không mặc nhiên được áp dụng Điều 21. Điều 13 Bộ luật Hình sự quy định người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định.

7. Gia đình cần làm gì khi người mắc bệnh tâm thần liên quan đến vụ án hình sự?

Khi người thân mắc bệnh tâm thần bị điều tra hoặc có hành vi gây thiệt hại cho người khác, gia đình nên:

  • Chủ động cung cấp hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị và thông tin liên quan cho cơ quan có thẩm quyền.
  • Đề nghị xem xét việc giám định pháp y tâm thần khi có căn cứ và theo đúng thủ tục.
  • Hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng, không che giấu chứng cứ hoặc cản trở việc xác minh.
  • Tham khảo ý kiến luật sư để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người liên quan.
  • Phối hợp với cơ sở y tế trong việc điều trị, bảo đảm an toàn cho người bệnh và cộng đồng.

Việc giải quyết đúng trình tự vừa giúp làm rõ trách nhiệm pháp lý, vừa bảo đảm quyền lợi của người bệnh và những người bị ảnh hưởng bởi hành vi.

8. Công ty Luật Dragon tư vấn pháp luật hình sự

Các vụ việc có người mắc bệnh tâm thần liên quan đến hành vi phạm tội thường đòi hỏi phải đánh giá đồng thời quy định hình sự, thủ tục tố tụng và tài liệu giám định chuyên môn. Việc xác định sai thời điểm phát bệnh hoặc hiểu không đúng ý nghĩa của kết luận giám định có thể ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của người liên quan.

CÔNG TY LUẬT DRAGON – LUÔN ĐỒNG HÀNH CÙNG QUÝ KHÁCH

Liên hệ Công ty Luật Dragon để được tư vấn dựa trên tình tiết và hồ sơ cụ thể, hỗ trợ xác định quyền, nghĩa vụ và phương án bảo vệ quyền lợi hợp pháp theo quy định pháp luật.

Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin pháp luật chung, không thay thế việc tư vấn trên cơ sở hồ sơ cụ thể của từng vụ việc.

========================================================

ĐOÀN LUẬT SƯ HÀ NỘI

CÔNG TY LUẬT DRAGON

Giám đốc - Thạc sĩ Luật sư:  Nguyễn Minh Long Công ty luật chuyên:
Hình sự - Thu hồi nợ - Doanh nghiệp – Đất Đai – Trọng tài thương mại – Hôn nhân và Gia đình.
Trụ sở chính: Phòng 08 tầng 09 toà nhà VINACONEX DIAMOND TOWER, số 459C Bạch Mai, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội.
Văn phòng luật sư tại Long Biên: Số 22 ngõ 29 Phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội
Văn phòng luật sư Hải Phòng:  Phòng 5.5 Tòa nhà Khánh Hội, lô 2/3c đường Lê Hồng Phong, phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
Điện thoại: 1900 599 979 / 098.301.9109
Email: dragonlawfirm@gmail.com
Hệ thống Website:
www.vanphongluatsu.com.vn
www.congtyluatdragon.com
www.luatsubaochua.vn
www.dragonlaw.vn
#luatsubaochua #luatsutranhtung #luatsuhinhsu #luatsudatdai